顯微示波器 hiển vi kì ba khí Hán Việt: hiển vi kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 微 (vi) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việthiển vi kì ba khíCấu tạo顯 + 微 + 示 + 波 + 器 · hiển + vi + kì + ba + khí nghĩa thành phần: hiển + vi + kì + ba + khí Nghĩa EngCihui microoscillograph