顯明性翻譯
hiển minh tính phiên dịch
Hán Việt: hiển minh tính phiên dịch
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 明 (minh) + 性 (tính) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)
Nghĩa
Eng
- Cihui 顯明性翻譯 iǎnmíngxìng fānyì n. <lg.> overt translation
Hán Việt: hiển minh tính phiên dịch
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 明 (minh) + 性 (tính) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)