顯示剪貼板

hiển kì tiễn thiếp bản

Hán Việt: hiển kì tiễn thiếp bản

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (kì) + (tiễn) + (thiếp) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Show Clipboard