顯示剪貼板 hiển kì tiễn thiếp bản Hán Việt: hiển kì tiễn thiếp bản Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 剪 (tiễn) + 貼 (thiếp) + 板 (bản)Hán Việthiển kì tiễn thiếp bảnCấu tạo顯 + 示 + 剪 + 貼 + 板 · hiển + kì + tiễn + thiếp + bản nghĩa thành phần: hiển + kì + tiễn + thiếp + bản Nghĩa EngCihui Show Clipboard