顯示功能鍵 hiển kì công năng kiện Hán Việt: hiển kì công năng kiện Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 功 (công) + 能 (năng) + 鍵 (kiện)Hán Việthiển kì công năng kiệnCấu tạo顯 + 示 + 功 + 能 + 鍵 · hiển + kì + công + năng + kiện nghĩa thành phần: hiển + kì + công + năng + kiện Nghĩa EngCihui Show Function Keys