顯示拾取器 hiển kì thập thủ khí Hán Việt: hiển kì thập thủ khí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 拾 (thập) + 取 (thủ) + 器 (khí)Hán Việthiển kì thập thủ khíCấu tạo顯 + 示 + 拾 + 取 + 器 · hiển + kì + thập + thủ + khí nghĩa thành phần: hiển + kì + thập + thủ + khí Nghĩa EngCihui Show Picker