顯示網絡資源
hiển kì võng lạc tư nguyên
Hán Việt: hiển kì võng lạc tư nguyên · Pinyin: xiǎn shì wǎng luò zī yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 資 (tư) + 源 (nguyên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiển thị tài nguyên mạng
Đức
- Handedict Netzwerkressourcen anzeigen (V, EDV)