資源供應工具
tư nguyên cung ứng công cụ
Hán Việt: tư nguyên cung ứng công cụ
Tổng quan
Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 工 (công) + 具 (cụ)
Nghĩa
Eng
- Cihui resource provisioning tools
Hán Việt: tư nguyên cung ứng công cụ
Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 工 (công) + 具 (cụ)