資源供應工具

tư nguyên cung ứng công cụ

Hán Việt: tư nguyên cung ứng công cụ

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 源 (nguyên) + 供 (cung) + 應 (ứng) + 工 (công) + 具 (cụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui resource provisioning tools

Từ liên quan

Gần nghĩa

资源丰富的 · 工具製造工 · 工具制造者 · 工具和线宽 · 工具语音学 · 資源回收再利用