顯示配置文件
hiển kì phối trí văn kiện
Hán Việt: hiển kì phối trí văn kiện · Pinyin: xiǎn shì pèi zhì wén jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 配 (phối) + 置 (trí) + 文 (văn) + 件 (kiện)
Hán Việt: hiển kì phối trí văn kiện · Pinyin: xiǎn shì pèi zhì wén jiàn
Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 配 (phối) + 置 (trí) + 文 (văn) + 件 (kiện)