顯示處理器 hiển kì xử lí khí Hán Việt: hiển kì xử lí khí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 處 (xử) + 理 (lí) + 器 (khí)Hán Việthiển kì xử lí khíCấu tạo顯 + 示 + 處 + 理 + 器 · hiển + kì + xử + lí + khí nghĩa thành phần: hiển + kì + xử + lí + khí Nghĩa EngCihui DPU