顱底

lú dǐlô để

Hán Việt: lô để · Pinyin: lú dǐ

Tổng quan

đáy sọ

Cấu tạo: 顱 (lô) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đáy sọ

Eng

  • Cihui base of the skull
  • Tần suất từ base of the skull

Từ liên quan

Gần nghĩa

底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土