页底 yè dǐ·hiệt để Hán Việt: hiệt để · Pinyin: yè dǐ Tổng quan phần dưới của trang Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 底 (để)Pinyinyè dǐHán Việthiệt đểCấu tạo頁 + 底 · hiệt + để nghĩa thành phần: hiệt + để Nghĩa EngCihui the bottom of the page Từ liên quan Gần nghĩa底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册 · 底切 · 底土