页眉

yè méihiệt mi

Hán Việt: hiệt mi · Pinyin: yè méi

Tổng quan

người đóng đáy thùng, (thông tục) cái nhảy lao đầu xuống trước, (điện học) côlectơ, cái góp điện, (kỹ thuật) vòi phun, ống phun, (kiến trúc) gạch lát ngang, đá lát ngang (bề dọc của viên gạch, viên đá

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 眉 (mi)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ đầu trang; người đóng đáy thùng, (thông tục) cái nhảy lao đầu xuống trước, (điện học) côlectơ, cái góp điện, (kỹ thuật) vòi phun, ống phun, (kiến trúc) gạch lát ngang, đá lát ngang (bề dọc của viên gạch, viên đá thẳng góc với tường) ((xem) stretcher)

Đức

  • Handedict Kopfzeile

Từ liên quan

Gần nghĩa

眉县 · 眉头 · 眉宇 · 眉尖 · 眉山 · 眉形 · 眉心 · 眉批