页面高度 yè miàn gāo dù·hiệt diện cao độ Hán Việt: hiệt diện cao độ · Pinyin: yè miàn gāo dù Tổng quan Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 高 (cao) + 度 (độ)Pinyinyè miàn gāo dùHán Việthiệt diện cao độCấu tạo頁 + 面 + 高 + 度 · hiệt + diện + cao + độ nghĩa thành phần: hiệt + diện + cao + độ Nghĩa ĐứcHandedict Kolumnenlänge (S, Phys) Từ liên quan Gần nghĩa页面布局 · 页面调度 · 页面映象表 · 高度压光机 · 高度地 · 高度方位仪 · 高度测量法 · 高度紧张的