页面调度

hiệt diện điều độ

Hán Việt: hiệt diện điều độ

Tổng quan

số trang của quyển sách, thứ tự các trang

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 調 (điều) + 度 (độ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

页面布局 · 调度员 · 页面映象表 · 调度征求 · 调度有方 · 调度程序 · 页面方向 · 页面视图