页面映象表

hiệt diện ánh tượng biểu

Hán Việt: hiệt diện ánh tượng biểu

Tổng quan

vt của premenstrual tension (tình trạng căng thẳng trước kỳ hành kinh)

Cấu tạo: 頁 (hiệt) + 面 (diện) + 映 (ánh) + 象 (tượng) + 表 (biểu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

页面布局 · 页面调度 · 页面打印机 · 页面描述语言 · 页面方向 · 页面视图 · 页面设置 · 页面高度