頂升構件法
đính thăng cấu kiện pháp
Hán Việt: đính thăng cấu kiện pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 頂 (đính) + 升 (thăng) + 構 (cấu) + 件 (kiện) + 法 (pháp)
Hán Việt: đính thăng cấu kiện pháp
Cấu tạo: 頂 (đính) + 升 (thăng) + 構 (cấu) + 件 (kiện) + 法 (pháp)