頂生雄器的
đính sanh hùng khí đích
Hán Việt: đính sanh hùng khí đích
Tổng quan
Cấu tạo: 頂 (đính) + 生 (sanh) + 雄 (hùng) + 器 (khí) + 的 (đích)
Hán Việt: đính sanh hùng khí đích
Cấu tạo: 頂 (đính) + 生 (sanh) + 雄 (hùng) + 器 (khí) + 的 (đích)