順利無阻地 thuận lợi vô trở địa Hán Việt: thuận lợi vô trở địa Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 利 (lợi) + 無 (vô) + 阻 (trở) + 地 (địa)Hán Việtthuận lợi vô trở địaCấu tạo順 + 利 + 無 + 阻 + 地 · thuận + lợi + vô + trở + địa nghĩa thành phần: thuận + lợi + vô + trở + địa