順打不如倒打
thuận đả bất như đảo đả
Hán Việt: thuận đả bất như đảo đả
Tổng quan
Cấu tạo: 順 (thuận) + 打 (đả) + 不 (bất) + 如 (như) + 倒 (đảo) + 打 (đả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 順打不如倒打 hùndǎ bù rú dàodǎ f.e. take loss/adversity in stride