顺服
thuận phục
Hán Việt: thuận phục · Pinyin: shùn fú
Tổng quan
thuận theo; phục tùng
1.顺从; 服从; 归服。
順從、服從。如:「你應該有自己主見,不要凡事順服他。」
Nghĩa
Việt
- VietPhrases phục tùng
- Tần suất từ phục tùng
- Biên soạn 順服 hùnfú v. submit to
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 順從、服從。如:「你應該有自己主見,不要凡事順服他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.顺从; 服从; 归服。
Eng
- Cihui to submit to
- Tần suất từ 順服 hùnfú v. submit to