反抗
phản kháng
Hán Việt: phản kháng · Pinyin: fǎn kàng
Tổng quan
kháng cự | nổi loạn hống cự lại. phản kháng phản kháng ☆Chống cự lại.
Nghĩa
Việt
- Cihui kháng cự | nổi loạn hống cự lại. phản kháng phản kháng ☆Chống cự lại.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 反對、抗拒不合理、不公正的約束或壓迫。如:「反抗暴政」、「反抗外侮」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用行动反对;抵抗~精神 ㄧ~侵略ㄧ哪里有压迫,哪里就有~。
Eng
- CC-CEDICT to resist|to rebel
- Cihui to resist; to rebel
ja
- JMdict opposition|resistance|insubordination|defiance|hostility