順毛兒撲撒

shùn máo ér pū sā thuận mao nhi phác tát

Hán Việt: thuận mao nhi phác tát · Pinyin: shùn máo ér pū sā

Tổng quan

Cấu tạo: (thuận) + (mao) + (nhi) + (phác) + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺着毛的长势抚摩。比喻顺着别人的脾气说话﹑办事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺着毛的长势抚摩。比喻顺着别人的脾气说话﹑办事。