順流而下地 shùn liú ér xià dì · thuận lưu nhi hạ địa Hán Việt: thuận lưu nhi hạ địa · Pinyin: shùn liú ér xià dì Tổng quan Cấu tạo: 順 (thuận) + 流 (lưu) + 而 (nhi) + 下 (hạ) + 地 (địa)Pinyinshùn liú ér xià dìHán Việtthuận lưu nhi hạ địaCấu tạo順 + 流 + 而 + 下 + 地 · thuận + lưu + nhi + hạ + địa nghĩa thành phần: thuận + lưu + nhi + hạ + địa