顽固不化

wán gù bù huàngoan cố bất hóa

Hán Việt: ngoan cố bất hóa · Pinyin: wán gù bù huà

Tổng quan

"chinese_explanation": "化改变。坚持错误,不肯改悔。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏昧保守,固执而不知变通。 2.指坚持错误,不肯改悔。

Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 不 (bất) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 化改变。
  • Biên soạn 坚持错误,
  • Biên soạn 不肯改悔。"}
  • Biên soạn v.p. 1. incorrigibly obstinate 2. thoroughly reactionary

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏昧保守,固执而不知变通。 2.指坚持错误,不肯改悔。

Eng

  • Cihui 頑固不化 ángùbùhuà v.p. 1. incorrigibly obstinate 2. thoroughly reactionary

Đức

  • Handedict verbohrt sein

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

执迷不悟