頑固派成員
ngoan cố phái thành viên
Hán Việt: ngoan cố phái thành viên
Tổng quan
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 派 (phái) + 成 (thành) + 員 (viên)
Hán Việt: ngoan cố phái thành viên
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 固 (cố) + 派 (phái) + 成 (thành) + 員 (viên)