頑童合唱團
ngoan đồng hợp xướng đoàn
Hán Việt: ngoan đồng hợp xướng đoàn · Pinyin: wán tóng hé chàng tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 童 (đồng) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)
Hán Việt: ngoan đồng hợp xướng đoàn · Pinyin: wán tóng hé chàng tuán
Cấu tạo: 頑 (ngoan) + 童 (đồng) + 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 團 (đoàn)