顧左右而言他
cố tả hữu nhi ngôn tha
Hán Việt: cố tả hữu nhi ngôn tha · Pinyin: gù zuǒ yòu ér yán tā
Tổng quan
Cấu tạo: 顧 (cố) + 左 (tả) + 右 (hữu) + 而 (nhi) + 言 (ngôn) + 他 (tha)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 看着两旁的人,说别的话。形容无话对答,有意避开本题,用别的话搪塞过去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓避开本题,看看两旁的人而谈别事。形容支吾其词,无法应对。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) to digress from the topic of discussion
- Cihui (idiom) to digress from the topic of discussion