頓悟前非

đốn ngộ tiền phi

Hán Việt: đốn ngộ tiền phi

Tổng quan

Cấu tạo: (đốn) + (ngộ) + (tiền) + (phi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 頓悟前非 ùnwùqiánfēi v.o. suddenly recall to mind a previous fault

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

至死不悟