頓涅茨克州 dùn niè cí kè zhōu · đốn niết tì khắc châu Hán Việt: đốn niết tì khắc châu · Pinyin: dùn niè cí kè zhōu Tổng quan Cấu tạo: 頓 (đốn) + 涅 (niết) + 茨 (tì) + 克 (khắc) + 州 (châu)Pinyindùn niè cí kè zhōuHán Việtđốn niết tì khắc châuCấu tạo頓 + 涅 + 茨 + 克 + 州 · đốn + niết + tì + khắc + châu nghĩa thành phần: đốn + niết + tì + khắc + châu