頌揚
tụng dương
Hán Việt: tụng dương · Pinyin: sòng yáng
Tổng quan
tán dương | ca ngợi khen ngợi; ca ngợi。歌頌讚揚。
Nghĩa
Việt
- Cihui tán dương | ca ngợi khen ngợi; ca ngợi。歌頌讚揚。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱頌褒揚。如:「他對你的作品頌揚備至。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 歌颂赞扬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.歌颂赞扬。
Eng
- CC-CEDICT to eulogize|to praise
- Cihui to eulogize; to praise