预付的工资

dự phó đích công tư

Hán Việt: dự phó đích công tư

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 付 (phó) + 的 (đích) + 工 (công) + 資 (tư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

工资所得者 · 工资基金 · 工资差额 · 工资级差 · 工资负担 · 工资劳动者 · 工资性收入 · 契约自治