預付的工資 dự phó đích công tư Hán Việt: dự phó đích công tư Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 付 (phó) + 的 (đích) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việtdự phó đích công tưCấu tạo預 + 付 + 的 + 工 + 資 · dự + phó + đích + công + tư nghĩa thành phần: dự + phó + đích + công + tư