預先印妥的 dự tiên ấn thỏa đích Hán Việt: dự tiên ấn thỏa đích Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 印 (ấn) + 妥 (thỏa) + 的 (đích)Hán Việtdự tiên ấn thỏa đíchCấu tạo預 + 先 + 印 + 妥 + 的 · dự + tiên + ấn + thỏa + đích nghĩa thành phần: dự + tiên + ấn + thỏa + đích