預先想過的

dự tiên tưởng quá đích

Hán Việt: dự tiên tưởng quá đích

Tổng quan

có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm

Cấu tạo: (dự) + (tiên) + (tưởng) + (quá) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có suy nghĩ trước, có suy tính trước, có mưu tính trước, có chủ tâm