預先混合器 dự tiên hỗn hợp khí Hán Việt: dự tiên hỗn hợp khí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 器 (khí)Hán Việtdự tiên hỗn hợp khíCấu tạo預 + 先 + 混 + 合 + 器 · dự + tiên + hỗn + hợp + khí nghĩa thành phần: dự + tiên + hỗn + hợp + khí