預先載入的 dự tiên tái nhập đích Hán Việt: dự tiên tái nhập đích Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 先 (tiên) + 載 (tái) + 入 (nhập) + 的 (đích)Hán Việtdự tiên tái nhập đíchCấu tạo預 + 先 + 載 + 入 + 的 · dự + tiên + tái + nhập + đích nghĩa thành phần: dự + tiên + tái + nhập + đích