預冷作硬化 dự lãnh tác ngạnh hóa Hán Việt: dự lãnh tác ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 冷 (lãnh) + 作 (tác) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtdự lãnh tác ngạnh hóaCấu tạo預 + 冷 + 作 + 硬 + 化 · dự + lãnh + tác + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: dự + lãnh + tác + ngạnh + hóa