預塑化裝置 dự tố hóa trang trí Hán Việt: dự tố hóa trang trí Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 塑 (tố) + 化 (hóa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtdự tố hóa trang tríCấu tạo預 + 塑 + 化 + 裝 + 置 · dự + tố + hóa + trang + trí nghĩa thành phần: dự + tố + hóa + trang + trí