預掃描裝置 yù sào miáo zhuāng zhì · dự tảo miêu trang trí Hán Việt: dự tảo miêu trang trí · Pinyin: yù sào miáo zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinyù sào miáo zhuāng zhìHán Việtdự tảo miêu trang tríCấu tạo預 + 掃 + 描 + 裝 + 置 · dự + tảo + miêu + trang + trí nghĩa thành phần: dự + tảo + miêu + trang + trí