预测市场

yù cè shì chǎngdự trắc thị tràng

Hán Việt: dự trắc thị tràng · Pinyin: yù cè shì chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 預 (dự) + 測 (trắc) + 市 (thị) + 場 (tràng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Prognosemarkt (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

市场价值 · 市场份额 · 市场准入 · 市场划分 · 市场商人 · 市场定位 · 市场机制 · 市场狂热