預示分析法 dự kì phân tích pháp Hán Việt: dự kì phân tích pháp Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 示 (kì) + 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)Hán Việtdự kì phân tích phápCấu tạo預 + 示 + 分 + 析 + 法 · dự + kì + phân + tích + pháp nghĩa thành phần: dự + kì + phân + tích + pháp Nghĩa EngCihui 預示分析法 ùshì fēnxifǎ n. <lg.> predictive analysis method