預算委員會 yù suàn wěi yuán huì · dự toán ủy viên hội Hán Việt: dự toán ủy viên hội · Pinyin: yù suàn wěi yuán huì Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 算 (toán) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)Pinyinyù suàn wěi yuán huìHán Việtdự toán ủy viên hộiCấu tạo預 + 算 + 委 + 員 + 會 · dự + toán + ủy + viên + hội nghĩa thành phần: dự + toán + ủy + viên + hội