預訂零售部 dự đính linh thụ bộ Hán Việt: dự đính linh thụ bộ Tổng quan Cấu tạo: 預 (dự) + 訂 (đính) + 零 (linh) + 售 (thụ) + 部 (bộ)Hán Việtdự đính linh thụ bộCấu tạo預 + 訂 + 零 + 售 + 部 · dự + đính + linh + thụ + bộ nghĩa thành phần: dự + đính + linh + thụ + bộ