領主的地位

lĩnh chủ đích địa vị

Hán Việt: lĩnh chủ đích địa vị

Tổng quan

quyền tôn chủ, quyền bá chủ

Cấu tạo: (lĩnh) + (chủ) + (đích) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền tôn chủ, quyền bá chủ