領料日記賬
lĩnh liêu nhật kí trướng
Hán Việt: lĩnh liêu nhật kí trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 料 (liêu) + 日 (nhật) + 記 (kí) + 賬 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 領料日記賬 ǐngliào rìjìzhàng n. stores-requisition journal M:¹běn