領某人出去 lĩnh mỗ nhân xuất khứ Hán Việt: lĩnh mỗ nhân xuất khứ Tổng quan Cấu tạo: 領 (lĩnh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 出 (xuất) + 去 (khứ)Hán Việtlĩnh mỗ nhân xuất khứCấu tạo領 + 某 + 人 + 出 + 去 · lĩnh + mỗ + nhân + xuất + khứ nghĩa thành phần: lĩnh + mỗ + nhân + xuất + khứ