颉草 xié cǎo·hiệt thảo Hán Việt: hiệt thảo · Pinyin: xié cǎo Tổng quan Cấu tạo: 頡 (hiệt) + 草 (thảo)Pinyinxié cǎoHán Việthiệt thảoCấu tạo頡 + 草 · hiệt + thảo nghĩa thành phần: hiệt + thảo Nghĩa ĐứcHandedict Baldrian (lat: Valeriana officinalis) (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa颉草的 · 草丛 · 草书 · 草体 · 草写 · 草创 · 草包 · 草原