频婆娑罗王经
tần bà sa la vương kinh
Hán Việt: tần bà sa la vương kinh
Tổng quan
tần bà sa la vương kinh (經名)一卷,趙宋法賢譯。王來見佛,佛使優樓頻螺迦葉,釋眾之疑事。即中阿含頻鞞娑邏王迎佛經之別譯。☸
Cấu tạo: 频 (tần) + 婆 (bà) + 娑 (sa) + 罗 (la) + 王 (vương) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui tần bà sa la vương kinh (經名)一卷,趙宋法賢譯。王來見佛,佛使優樓頻螺迦葉,釋眾之疑事。即中阿含頻鞞娑邏王迎佛經之別譯。☸