频度副词 tần độ phó từ Hán Việt: tần độ phó từ Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 度 (độ) + 副 (phó) + 詞 (từ)Hán Việttần độ phó từTừ loạidanhCấu tạo頻 + 度 + 副 + 詞 · tần + độ + phó + từ nghĩa thành phần: tần + độ + phó + từ Nghĩa ViệtBiên soạn frequency adverbialEngCihui 頻度副詞 índù fùcí n. <lg.> frequency adverbialTần suất từ n. <lg.> frequency adverbial Từ liên quan Gần nghĩa副词的 · 副词子句 · 副词片语 · 副词短语 · 副词语词 · 频度规则 · 副词化 · 副词组