頻閃測速計 tần thiểm trắc tốc kế Hán Việt: tần thiểm trắc tốc kế Tổng quan Cấu tạo: 頻 (tần) + 閃 (thiểm) + 測 (trắc) + 速 (tốc) + 計 (kế)Hán Việttần thiểm trắc tốc kếCấu tạo頻 + 閃 + 測 + 速 + 計 · tần + thiểm + trắc + tốc + kế nghĩa thành phần: tần + thiểm + trắc + tốc + kế