颔首应之

hạm thủ ứng chi

Hán Việt: hạm thủ ứng chi

Tổng quan

Cấu tạo: 頷 (hạm) + 首 (thủ) + 應 (ứng) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn nod consent

Eng

  • Cihui 頷首應之 ànshǒuyìngzhī f.e. nod consent

Từ liên quan

Gần nghĩa

颔首之交 · 颔首微笑 · 颔首示意